Từ điển · Chỉ số cơ bản CANSLIM · C

EPS (Earnings Per Share) — Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu

EPS (Earnings Per Share) là lợi nhuận sau thuế tính trên mỗi cổ phiếu đang lưu hành — con số quan trọng nhất khi đánh giá sức khỏe kinh doanh của doanh nghiệp niêm yết, và là nền tảng của chữ C trong CANSLIM.

Công thức: EPS = Lợi nhuận sau thuế ÷ Số cổ phiếu lưu hành. Ví dụ công ty lãi 500 tỷ đồng, có 100 triệu cổ phiếu lưu hành → EPS = 5.000đ. EPS cũng là mẫu số của P/E — hai chỉ số này luôn đi cùng nhau.

Với CANSLIM, quan trọng không phải EPS cao hay thấp mà là tốc độ tăng trưởng: chữ C yêu cầu EPS quý gần nhất tăng tối thiểu 25% so với cùng kỳ năm trước (YoY) — các siêu cổ phiếu thường tăng 40–100% trở lên và tăng tốc qua từng quý. So sánh YoY (quý này vs cùng quý năm trước) giúp loại bỏ yếu tố mùa vụ.

Lưu ý khi dùng tại Việt Nam: kiểm tra lợi nhuận có đến từ hoạt động cốt lõi không — lãi đột biến do bán tài sản, đánh giá lại khoản đầu tư sẽ không lặp lại. Đồng thời chú ý pha loãng: phát hành thêm cổ phiếu làm EPS giảm dù lợi nhuận không đổi.

Ví dụ

Quý 2/2025 một công ty bán lẻ lãi sau thuế 300 tỷ với 150 triệu cổ phiếu → EPS quý = 2.000đ. Cùng kỳ năm trước EPS quý là 1.400đ → tăng trưởng 43% YoY, vượt chuẩn C của CANSLIM. Nếu quý trước đó chỉ tăng 28%, lợi nhuận còn đang tăng tốc — tín hiệu càng tốt.

Lọc cổ phiếu theo tăng trưởng EPS

Bộ lọc StoxSeed giúp bạn tìm cổ phiếu đạt chuẩn chữ C trong vài giây.

Thuật ngữ liên quan